Mani Austmann Hilmarsson
#0

Mani Austmann Hilmarsson

Fylkir Iceland 1. Deild Karla
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 02/06/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
28
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Fylkir 2025 - Nay
  • Fjolnir 2023 - 2025
  • Hafnarfjordur 2022 - 2023
  • Leiknir Reykjavik 2020 - 2022
  • HK Kópavogur 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMani Austmann Hilmarsson
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh02/06/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Fylkir16/07/2025
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

2
Icelandic league cup winner
2025-2026, 2021-2022
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Fylkir
    07/2025 → Hiện tại
  • Fjolnir
    04/2023 → 07/2025
  • Hafnarfjordur
    02/2022 → 04/2023
  • Leiknir Reykjavik
    02/2020 → 02/2022
  • HK Kópavogur
    12/2019 → 02/2020
  • Akron Zips (University of Akron)
    07/2019 → 12/2019
  • HK Kópavogur
    07/2018 → 07/2019
  • Stjarnan Gardabaer
    07/2018 → 07/2018
  • IR Reykjavik
    02/2018 → 07/2018
  • Stjarnan Gardabaer
    02/2017 → 02/2018
  • FC Kobenhavn U19
    06/2015 → 02/2017
  • FC Copenhagen Youth
    12/2013 → 06/2015
2
Icelandic league cup winner
2025-2026, 2021-2022