#25
Szabolcs Gal
Nyiregyhaza
Hungary Fizz Liga
Quốc tịch
HUN
HUN Ngày sinh
31/03/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.86 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
24K €
34
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
25
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Érdi VSE 2024 - Nay
- Érdi VSE 2024 - 2024
- Dunaföldvári FC 2023 - 2024
- Dunaföldvári FC 2023 - 2023
- Nyiregyhaza 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủSzabolcs Gal
- Quốc tịchHUN
- Ngày sinh31/03/1992
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Nyiregyhaza03/07/2024
- Giá trị thị trường24K €
Thành tích nổi bật
2
Promotion to 1st league
2021-2022, 2010-2011
1
Promotion to 2nd league
2020-2021
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
Érdi VSE
-
Érdi VSE
-
Dunaföldvári FC
-
Dunaföldvári FC
-
Nyiregyhaza
-
Nyiregyhaza
-
Kozarmisleny SE
-
Kozarmisleny SE
-
Kecskemeti TE
-
Kecskemeti TE
-
Érdi VSE
-
Érdi VSE
-
Ózd FC
-
Ózd FC
-
Ózd FC
-
Szeol
-
SZEOL SC
-
SZEOL SC
-
Putnok FC
-
Putnok FC
-
STC Salgótarján
-
STC Salgótarján
-
SZEOL SC
-
SZEOL SC
-
Budaorsi SC
-
Budaorsi SC
-
Ferencvarosi TC B
-
Ferencvarosi TC B
-
Budaorsi SC
-
Budaorsi SC
-
Ferencvarosi TC B
-
Ferencvarosi TC B
-
Pápai Perutz FC
-
Pápai Perutz FC
-
Ferencvarosi TC B
-
Ferencvarosi TC B
-
Rákosmente KSK
-
Rákosmente KSK
-
Ferencvarosi TC B
-
Ferencvarosi TC B
-
Velence SE
-
Velence SE
-
Ferencvarosi TC B
-
Ferencvarosi TC B
-
Vasas FC II
-
Vasas FC II
-
Liberty Salonta
-
Liberty Salonta
-
Diósgyőri VTK U19
-
Diósgyőri VTK U19
-
Nyíregyháza Spartacus U19
-
Nyíregyháza Spartacus U19
-
Ferencvarosi TC U17
-
Ferencvarosi TC U17
-
Fehérvár FC U17
-
Fehérvár FC U17
2
Promotion to 1st league
2021-2022, 2010-2011
1
Promotion to 2nd league
2020-2021
