Roland Attila Kersak
#0

Roland Attila Kersak

Quốc tịch HUN
Ngày sinh 31/07/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
29
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 58 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 41 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
270Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác50%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • Nyiregyhaza 2025 - 2026
  • Kecskemeti TE 2021 - 2025
  • FC Dabas 2019 - 2021
  • Rákosmente KSK 2019 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRoland Attila Kersak
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh31/07/1997
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

1
Promotion to 1st league
2021-2022
Trận đấu11
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu270
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền72
Chuyền chính xác36
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng3
Tranh chấp1
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Free player
    07/2026 → Hiện tại
  • Nyiregyhaza
    07/2025 → 07/2026
  • Kecskemeti TE
    07/2021 → 07/2025
  • FC Dabas
    07/2019 → 07/2021
  • Rákosmente KSK
    02/2019 → 07/2019
  • Soroksar
    08/2017 → 02/2019
  • STC Salgótarján
    01/2017 → 08/2017
  • Ferencvarosi TC B
    02/2016 → 01/2017
  • Ferencvarosi TC U19
    02/2016 → 02/2016
  • Soroksar
    08/2015 → 02/2016
  • Ferencvarosi TC U19
    06/2014 → 08/2015
  • Ferencvarosi TC U17
    06/2013 → 06/2014
  • Budapest Honvéd-MFA Youth
    08/2012 → 06/2013
  • III. Kerület TVE Budapest Youth
    03/2011 → 08/2012
1
Promotion to 1st league
2021-2022