#91
János Ferenczi
Kazincbarcika
Hungary Fizz Liga
Quốc tịch
HUN
HUN Ngày sinh
03/04/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
200K €
35
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
91
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
15Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,024Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.07
- Tỉ lệ chuyền chính xác66%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích14%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Kazincbarcika 2026 - Nay
- FK Csikszereda Miercurea Ciuc 2025 - 2026
- Debreceni VSC 2011 - 2025
- Debreceni VSC II 2010 - 2011
- Debreceni VSC U19 2010 - 2010
Thông tin khác
- Tên đầy đủJános Ferenczi
- Quốc tịchHUN
- Ngày sinh03/04/1991
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Kazincbarcika20/01/2026
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
3
Hungarian cup winner
2020-2021, 2012-2013, 2011-2012
2
Hungarian champion
2013-2014, 2011-2012
1
Hungarian 2nd division champion
2020-2021
1
Promotion to 1st league
2020-2021
1
Europa League participant
2014-2015
Trận đấu15
Đá chính11
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,024
Sút7
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền271
Chuyền chính xác179
Chuyền quyết định14
Rê bóng7
Rê bóng thành công2
Tắc bóng8
Cắt bóng7
Phá bóng49
Tranh chấp49
Thắng tranh chấp19
Không chiến thắng6
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi3
Việt vị1
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Kazincbarcika
-
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
-
Debreceni VSC
-
Debreceni VSC II
-
Debreceni VSC U19
-
Létavértes SC 97
-
Debreceni VSC U19
-
Debreceni VSC U17
3
Hungarian cup winner
2020-2021, 2012-2013, 2011-2012
2
Hungarian champion
2013-2014, 2011-2012
1
Hungarian 2nd division champion
2020-2021
1
Promotion to 1st league
2020-2021
1
Europa League participant
2014-2015
