#11
Marin Jurina
MTK Budapest
Hungary Fizz Liga
Quốc tịch
BIH
BIH Ngày sinh
26/11/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
300K €
32
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
2Bàn thắng
2Kiến tạo
1,490Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.06
- Tỉ lệ chuyền chính xác70%
- Sút / trận1.3
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích27%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- MTK Budapest 2024 - Nay
- Diosgyor VTK 2023 - 2024
- Free player 2022 - 2023
- Al-Faisaly Harmah 2022 - 2022
- Mezokovesd Zsory FC 2020 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủMarin Jurina
- Quốc tịchBIH
- Ngày sinh26/11/1993
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập MTK Budapest21/01/2024
- Giá trị thị trường300K €
Thành tích nổi bật
1
Second highest goal scorer
2024-2025
Trận đấu33
Đá chính18
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,490
Sút44
Sút trúng đích12
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ8
Đường chuyền303
Chuyền chính xác211
Chuyền quyết định7
Rê bóng10
Rê bóng thành công4
Tắc bóng4
Cắt bóng1
Phá bóng21
Tranh chấp223
Thắng tranh chấp114
Không chiến thắng67
Phạm lỗi26
Bị phạm lỗi39
Việt vị8
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
MTK Budapest
-
Diosgyor VTK
-
Free player
-
Al-Faisaly Harmah
-
Mezokovesd Zsory FC
-
NK Celik Zenica
-
FK Shkupi
-
NK Celik Zenica
-
Krsko Posavlje
-
FC Koper
-
Ankaran Hrvatini Mas Tech
-
FC Koper
-
HNK Capljina
-
Etzella Ettelbruck
-
Zadar
-
HSK Zrinjski Mostar
-
Hajduk Split
-
NK Primorac Stobrec
-
Hajduk Split
1
Second highest goal scorer
2024-2025
