Gabor Jurek
#39

Gabor Jurek

MTK Budapest Hungary Fizz Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 04/06/2004 (22 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 350K €
22
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
39
Số áo

Chỉ số tổng quan

58 Tốc độ 51 Sút 83 Chuyền 64 Rê bóng 48 Phòng ngự 48 Thể lực 59 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
4Bàn thắng
1Kiến tạo
564Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.29
  • Tỉ lệ chuyền chính xác79%
  • Sút / trận1.4
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích55%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Diosgyor VTK 2026 - Nay
  • MTK Budapest 2026 - 2026
  • Diosgyor VTK 2021 - 2026
  • Diósgyőri VTK U19 2020 - 2021
  • Diósgyőri VTK U17 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGabor Jurek
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh04/06/2004
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập MTK Budapest29/06/2026
  • Giá trị thị trường350K €

Thành tích nổi bật

1
Hungarian 2nd division champion
2022-2023
1
Promotion to 1st league
2022-2023
Trận đấu14
Đá chính5
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu564
Sút20
Sút trúng đích11
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền196
Chuyền chính xác154
Chuyền quyết định19
Rê bóng9
Rê bóng thành công5
Tắc bóng8
Cắt bóng7
Phá bóng3
Tranh chấp48
Thắng tranh chấp21
Không chiến thắng3
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Diosgyor VTK
    06/2026 → Hiện tại
  • MTK Budapest
    01/2026 → 06/2026
  • Diosgyor VTK
    06/2021 → 01/2026
  • Diósgyőri VTK U19
    12/2020 → 06/2021
  • Diósgyőri VTK U17
    06/2019 → 12/2020
1
Hungarian 2nd division champion
2022-2023
1
Promotion to 1st league
2022-2023