Adin molnar
#7

Adin molnar

MTK Budapest Hungary Fizz Liga
Quốc tịch
Ngày sinh 16/08/2004 (21 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 800K €
21
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

99 Tốc độ 67 Sút 88 Chuyền 99 Rê bóng 88 Phòng ngự 72 Thể lực 86 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Rê bóng, Chuyền
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

33Trận đấu
10Bàn thắng
4Kiến tạo
2,339Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.3
  • Tỉ lệ chuyền chính xác72%
  • Sút / trận1.8
  • Rê bóng thành công / trận1.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích49%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • MTK Budapest 2022 - Nay
  • MTK Budapest II 2022 - 2022
  • Hódmezövásárhely FC 2020 - 2022
  • Kecskeméti TE U17 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAdin molnar
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh16/08/2004
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập MTK Budapest31/12/2022
  • Giá trị thị trường800K €
Trận đấu33
Đá chính29
Bàn thắng10
Phạt đền2
Kiến tạo4
Phút thi đấu2,339
Sút59
Sút trúng đích29
Cơ hội lớn tạo ra7
Cơ hội lớn bỏ lỡ8
Đường chuyền544
Chuyền chính xác391
Chuyền quyết định26
Rê bóng92
Rê bóng thành công41
Tắc bóng29
Cắt bóng7
Phá bóng20
Tranh chấp240
Thắng tranh chấp106
Không chiến thắng4
Phạm lỗi17
Bị phạm lỗi32
Việt vị10
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • MTK Budapest
    12/2022 → Hiện tại
  • MTK Budapest II
    07/2022 → 12/2022
  • Hódmezövásárhely FC
    08/2020 → 07/2022
  • Kecskeméti TE U17
    12/2019 → 08/2020

Chưa có danh hiệu.