Péter Szappanos
#1

Péter Szappanos

Ujpest FC Hungary Fizz Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 14/11/1990 (35 tuổi)
Chiều cao 1.94 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 350K
35
Tuổi
1.94 m
Chiều cao
93 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 63 Chuyền 80 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 51 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
450Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác62%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Ujpest FC 2026 - Nay
  • Puskas Akademia FC 2025 - 2026
  • Al Fateh SC 2025 - 2025
  • Paksi FC 2025 - 2025
  • Al Fateh SC 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPéter Szappanos
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh14/11/1990
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Ujpest FC30/06/2026
  • Giá trị thị trường350K

Thành tích nổi bật

1
Euro participant
2024
1
Hungarian cup winner
2023-2024
Trận đấu5
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu450
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền162
Chuyền chính xác100
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng7
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Ujpest FC
    06/2026 → Hiện tại
  • Puskas Akademia FC
    07/2025 → 06/2026
  • Al Fateh SC
    06/2025 → 07/2025
  • Paksi FC
    01/2025 → 06/2025
  • Al Fateh SC
    08/2024 → 01/2025
  • Paksi FC
    07/2023 → 08/2024
  • Budapest Honved FC
    06/2021 → 07/2023
  • Mezokovesd Zsory FC
    07/2018 → 06/2021
  • Zalaegerszegi TE
    08/2014 → 07/2018
  • Dunaharaszti MTK
    06/2013 → 08/2014
  • Tatabányai SC
    08/2012 → 06/2013
  • Dunaharaszti MTK
    02/2009 → 08/2012
1
Euro participant
2024
1
Hungarian cup winner
2023-2024