#5
Paul Anton
Győri ETO FC
Hungary Fizz Liga
Quốc tịch
ROU
ROU Ngày sinh
10/05/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
200K €
35
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
5
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
2Bàn thắng
3Kiến tạo
1,169Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.1
- Tỉ lệ chuyền chính xác83%
- Sút / trận0.9
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích35%
- Phạm lỗi / trận0.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Győri ETO FC 2023 - Nay
- UTA Arad 2022 - 2023
- Ponferradina 2021 - 2022
- FC Dinamo 1948 2020 - 2021
- Krylya Sovetov 2018 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủPaul Anton
- Quốc tịchROU
- Ngày sinh10/05/1991
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Győri ETO FC06/07/2023
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
1
Hungarian champion
2025-2026
1
Promotion to 1st league
2023-2024
1
Europa League participant
2013-2014
Trận đấu20
Đá chính13
Bàn thắng2
Phạt đền2
Kiến tạo3
Phút thi đấu1,169
Sút17
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền1029
Chuyền chính xác857
Chuyền quyết định34
Rê bóng13
Rê bóng thành công8
Tắc bóng19
Cắt bóng7
Phá bóng24
Tranh chấp90
Thắng tranh chấp43
Không chiến thắng7
Phạm lỗi17
Bị phạm lỗi9
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Győri ETO FC
-
UTA Arad
-
Ponferradina
-
FC Dinamo 1948
-
Krylya Sovetov
-
Anzhi Makhachkala
-
FC Dinamo 1948
-
Getafe
-
FC Dinamo 1948
-
Pandurii Targu Jiu
-
CF Gloria Bistrita (- 2015)
-
AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)
-
CF Gloria Bistrita (- 2015)
-
Delta Tulcea
-
CF Gloria Bistrita (- 2015)
1
Hungarian champion
2025-2026
1
Promotion to 1st league
2023-2024
1
Europa League participant
2013-2014
