#10
Claudiu Bumba
Győri ETO FC
Hungary Fizz Liga
Quốc tịch
ROU
ROU Ngày sinh
05/01/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
400K €
32
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
343Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác82%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Győri ETO FC 2023 - Nay
- Videoton FC Fehérvár 2022 - 2023
- Kisvárda Master Good FC 2019 - 2022
- Adanaspor 2018 - 2019
- Concordia Chiajna 2017 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủClaudiu Bumba
- Quốc tịchROU
- Ngày sinh05/01/1994
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Győri ETO FC30/06/2023
- Giá trị thị trường400K €
Thành tích nổi bật
1
Hungarian champion
2025-2026
1
Promotion to 1st league
2023-2024
1
Second highest goal scorer
2023-2024
1
Romanian League Cup Winner
2016-2017
1
Italian Supercoppa winner (Primavera)
2012-2013
1
Euro Under-17 participant
2011
Trận đấu5
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu343
Sút5
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền176
Chuyền chính xác144
Chuyền quyết định6
Rê bóng3
Rê bóng thành công1
Tắc bóng2
Cắt bóng2
Phá bóng5
Tranh chấp14
Thắng tranh chấp6
Không chiến thắng0
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi3
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Győri ETO FC
-
Videoton FC Fehérvár
-
Kisvárda Master Good FC
-
Adanaspor
-
Concordia Chiajna
-
FC Dinamo 1948
-
Hapoel Tel Aviv
-
AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)
-
AS Roma U20
-
AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)
-
FC Maramures Baia Mare (- 2013)
1
Hungarian champion
2025-2026
1
Promotion to 1st league
2023-2024
1
Second highest goal scorer
2023-2024
1
Romanian League Cup Winner
2016-2017
1
Italian Supercoppa winner (Primavera)
2012-2013
1
Euro Under-17 participant
2011
