Balazs Farkas
#16

Balazs Farkas

Budapesti VSC - Zugló Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 27/03/2002 (24 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K
24
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
16
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 51 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
329Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Budapesti VSC - Zugló 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • Győri ETO FC 2026 - 2026
  • BVSC Zuglo 2025 - 2026
  • Győri ETO FC 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBalazs Farkas
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh27/03/2002
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Budapesti VSC - Zugló19/07/2026
  • Giá trị thị trường75K
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu329
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Budapesti VSC - Zugló
    07/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 07/2026
  • Győri ETO FC
    06/2026 → 06/2026
  • BVSC Zuglo
    07/2025 → 06/2026
  • Győri ETO FC
    06/2025 → 07/2025
  • Budapest Honved FC
    09/2024 → 06/2025
  • Győri ETO FC
    06/2023 → 09/2024
  • Bodajk FC Siofok
    08/2022 → 06/2023
  • Győri ETO FC
    06/2019 → 08/2022
  • ETO FC Győr U17
    12/2017 → 06/2019

Chưa có danh hiệu.