#25
Gergő Holdampf
Diosgyor VTK
Hungary Fizz Liga
Quốc tịch
HUN
HUN Ngày sinh
31/07/1994 (31 tuổi)
Chiều cao
1.81 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
300K €
31
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
25
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
31Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,431Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác76%
- Sút / trận0.1
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận1.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Diosgyor VTK 2022 - Nay
- Szombathelyi Haladas 2019 - 2022
- Budapest Honved FC 2018 - 2019
- Nyiregyhaza 2016 - 2018
- Soproni VSE 2015 - 2016
Thông tin khác
- Tên đầy đủGergő Holdampf
- Quốc tịchHUN
- Ngày sinh31/07/1994
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Diosgyor VTK04/07/2022
- Giá trị thị trường300K €
Thành tích nổi bật
1
Hungarian 2nd division champion
2022-2023
1
Promotion to 1st league
2022-2023
Trận đấu31
Đá chính15
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,431
Sút4
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền547
Chuyền chính xác418
Chuyền quyết định10
Rê bóng9
Rê bóng thành công1
Tắc bóng21
Cắt bóng23
Phá bóng37
Tranh chấp130
Thắng tranh chấp51
Không chiến thắng15
Phạm lỗi34
Bị phạm lỗi14
Việt vị1
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
-
Diosgyor VTK
-
Szombathelyi Haladas
-
Budapest Honved FC
-
Nyiregyhaza
-
Soproni VSE
-
Ujpest FC
-
Soproni VSE
-
Ujpest FC
-
Zalaegerszegi TE
-
Chemnitzer U19
-
Ujpest FC U19
-
Zalaegerszegi TE FC U19
-
Zalaegerszegi TE FC U17
1
Hungarian 2nd division champion
2022-2023
1
Promotion to 1st league
2022-2023
