Bence Bardos
#6

Bence Bardos

Diosgyor VTK Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 05/02/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 200K €
28
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Diosgyor VTK 2021 - Nay
  • Szolnoki MAV FC 2020 - 2021
  • Diosgyor VTK 2020 - 2020
  • Szolnoki MAV FC 2019 - 2020
  • Diosgyor VTK 2017 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBence Bardos
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh05/02/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Diosgyor VTK29/06/2021
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

1
Hungarian 2nd division champion
2022-2023
1
Promotion to 1st league
2022-2023
Trận đấu3
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Diosgyor VTK
    06/2021 → Hiện tại
  • Szolnoki MAV FC
    06/2020 → 06/2021
  • Diosgyor VTK
    06/2020 → 06/2020
  • Szolnoki MAV FC
    07/2019 → 06/2020
  • Diosgyor VTK
    12/2017 → 07/2019
  • Diósgyőri VTK II
    06/2017 → 12/2017
  • Diósgyőri VTK U19
    06/2015 → 06/2017
1
Hungarian 2nd division champion
2022-2023
1
Promotion to 1st league
2022-2023