Bence Bardos
#6

Bence Bardos

Diosgyor VTK Merkantil Bank Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 05/02/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 200K €
28
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 42 Sút 72 Chuyền 59 Rê bóng 99 Phòng ngự 78 Thể lực 66 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

21Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,255Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác79%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích63%
  • Phạm lỗi / trận1.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Diosgyor VTK 2021 - Nay
  • Szolnoki MAV FC 2020 - 2021
  • Diosgyor VTK 2020 - 2020
  • Szolnoki MAV FC 2019 - 2020
  • Diosgyor VTK 2017 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBence Bardos
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh05/02/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Diosgyor VTK29/06/2021
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

1
Hungarian 2nd division champion
2022-2023
1
Promotion to 1st league
2022-2023
Trận đấu21
Đá chính13
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,255
Sút8
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền618
Chuyền chính xác486
Chuyền quyết định2
Rê bóng4
Rê bóng thành công0
Tắc bóng20
Cắt bóng19
Phá bóng109
Tranh chấp142
Thắng tranh chấp67
Không chiến thắng43
Phạm lỗi27
Bị phạm lỗi4
Việt vị1
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
  • Diosgyor VTK
    06/2021 → Hiện tại
  • Szolnoki MAV FC
    06/2020 → 06/2021
  • Diosgyor VTK
    06/2020 → 06/2020
  • Szolnoki MAV FC
    07/2019 → 06/2020
  • Diosgyor VTK
    12/2017 → 07/2019
  • Diósgyőri VTK II
    06/2017 → 12/2017
  • Diósgyőri VTK U19
    06/2015 → 06/2017
1
Hungarian 2nd division champion
2022-2023
1
Promotion to 1st league
2022-2023