Botond Vajda
#22

Botond Vajda

Debreceni VSC Hungary Fizz Liga
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 15/03/2004 (22 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 300K €
22
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
22
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 80 Chuyền 68 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 49 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
19Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác100%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Debreceni VSC 2023 - Nay
  • Diosgyor VTK 2023 - 2023
  • Duna-Tisza 2023 - 2023
  • Diosgyor VTK 2022 - 2023
  • Diósgyőri VTK II 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBotond Vajda
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh15/03/2004
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Debreceni VSC04/07/2023
  • Giá trị thị trường300K €

Thành tích nổi bật

1
Hungarian 2nd division champion
2022-2023
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu19
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền10
Chuyền chính xác10
Chuyền quyết định0
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp3
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Debreceni VSC
    07/2023 → Hiện tại
  • Diosgyor VTK
    06/2023 → 07/2023
  • Duna-Tisza
    01/2023 → 06/2023
  • Diosgyor VTK
    06/2022 → 01/2023
  • Diósgyőri VTK II
    12/2021 → 06/2022
  • Diósgyőri VTK U19
    06/2021 → 12/2021
  • Diósgyőri VTK U17
    12/2019 → 06/2021
1
Hungarian 2nd division champion
2022-2023