#32
Makana Baku
Atromitos Athens
Greek Super League
Quốc tịch
GER
GER Ngày sinh
08/04/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
800K €
28
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
32
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Phòng ngự, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
35Trận đấu
10Bàn thắng
5Kiến tạo
2,768Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.29
- Tỉ lệ chuyền chính xác78%
- Sút / trận1.7
- Rê bóng thành công / trận0.9
- Tỉ lệ sút trúng đích43%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Atromitos Athens 2024 - Nay
- Legia Warszawa 2024 - 2024
- OFI Crete 2024 - 2024
- Legia Warszawa 2022 - 2024
- Goztepe 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủMakana Baku
- Quốc tịchGER
- Ngày sinh08/04/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Atromitos Athens23/07/2024
- Giá trị thị trường800K €
Thành tích nổi bật
1
Conference League participant
2023-2024
1
Polish Super Cup winner
2023-2024
1
Polish cup winner
2022-2023
Trận đấu35
Đá chính33
Bàn thắng10
Phạt đền0
Kiến tạo5
Phút thi đấu2,768
Sút60
Sút trúng đích26
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ15
Đường chuyền779
Chuyền chính xác605
Chuyền quyết định33
Rê bóng68
Rê bóng thành công31
Tắc bóng14
Cắt bóng22
Phá bóng30
Tranh chấp241
Thắng tranh chấp104
Không chiến thắng15
Phạm lỗi25
Bị phạm lỗi44
Việt vị15
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ1
-
Atromitos Athens
-
Legia Warszawa
-
OFI Crete
-
Legia Warszawa
-
Goztepe
-
Holstein Kiel
-
Warta Poznan
-
Holstein Kiel
-
SG Sonnenhof Grossaspach
-
FSV Mainz 05 U19
-
SV Gonsenheim U19
-
FSV Mainz 05 U17
-
FSV Mainz 05 U17
1
Conference League participant
2023-2024
1
Polish Super Cup winner
2023-2024
1
Polish cup winner
2022-2023
