Patrik Mijic
#9

Patrik Mijic

HNK Gorica Croatian Football League
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 04/11/1998 (27 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 450K €
27
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

53 Tốc độ 41 Sút 66 Chuyền 65 Rê bóng 26 Phòng ngự 58 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
314Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác66%
  • Sút / trận3.5
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích21%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • HNK Gorica 2026 - Nay
  • TSV Hartberg 2026 - 2026
  • AE Kifisias 2026 - 2026
  • TSV Hartberg 2024 - 2026
  • NK Rogaska 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPatrik Mijic
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh04/11/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập HNK Gorica30/06/2026
  • Giá trị thị trường450K €

Thành tích nổi bật

1
Slovenian cup winner
2024
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu314
Sút14
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền50
Chuyền chính xác33
Chuyền quyết định2
Rê bóng4
Rê bóng thành công2
Tắc bóng1
Cắt bóng2
Phá bóng0
Tranh chấp35
Thắng tranh chấp20
Không chiến thắng9
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi8
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • HNK Gorica
    06/2026 → Hiện tại
  • TSV Hartberg
    06/2026 → 06/2026
  • AE Kifisias
    01/2026 → 06/2026
  • TSV Hartberg
    07/2024 → 01/2026
  • NK Rogaska
    01/2024 → 07/2024
  • FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
    07/2023 → 01/2024
  • SV Horn
    07/2022 → 07/2023
  • FC Dornbirn
    02/2022 → 07/2022
  • NK Croatia Sesvete
    07/2021 → 02/2022
  • Dinamo Zagreb II
    02/2021 → 07/2021
  • Medjimurje
    07/2020 → 02/2021
  • NK Omladinac Gornja Vrba
    01/2020 → 07/2020
  • NK Oriolik
    07/2018 → 01/2020
1
Slovenian cup winner
2024