Diamantis Chouchoumis
#3

Diamantis Chouchoumis

AE Kifisias Greek Super League
Quốc tịch GRE
Ngày sinh 17/07/1994 (31 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 300K €
31
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

48 Tốc độ 40 Sút 71 Chuyền 58 Rê bóng 55 Phòng ngự 50 Thể lực 54 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

20Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
675Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác73%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích20%
  • Phạm lỗi / trận0.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • AE Kifisias 2025 - Nay
  • Asteras Aktor 2023 - 2025
  • Panetolikos Agrinio 2021 - 2023
  • Apollon Smirnis 2019 - 2021
  • Free player 2019 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDiamantis Chouchoumis
  • Quốc tịchGRE
  • Ngày sinh17/07/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập AE Kifisias30/06/2025
  • Giá trị thị trường300K €

Thành tích nổi bật

3
Europa League participant
2016-2017, 2014-2015, 2012-2013
1
Slovak cup winner
2017-2018
1
Greek cup winner
2014
Trận đấu20
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu675
Sút5
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền211
Chuyền chính xác153
Chuyền quyết định6
Rê bóng5
Rê bóng thành công1
Tắc bóng7
Cắt bóng5
Phá bóng28
Tranh chấp56
Thắng tranh chấp24
Không chiến thắng8
Phạm lỗi14
Bị phạm lỗi8
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ1
  • AE Kifisias
    06/2025 → Hiện tại
  • Asteras Aktor
    06/2023 → 06/2025
  • Panetolikos Agrinio
    06/2021 → 06/2023
  • Apollon Smirnis
    07/2019 → 06/2021
  • Free player
    02/2019 → 07/2019
  • Vojvodina Novi Sad
    07/2018 → 02/2019
  • Slovan Bratislava
    07/2017 → 07/2018
  • Panathinaikos
    06/2012 → 07/2017
3
Europa League participant
2016-2017, 2014-2015, 2012-2013
1
Slovak cup winner
2017-2018
1
Greek cup winner
2014