Michalis pardalos
#1

Michalis pardalos

Panetolikos Agrinio Greek Super League
Quốc tịch
Ngày sinh 02/03/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
25
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 66 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 42 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác69%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Panetolikos Agrinio 2024 - Nay
  • Tilykratis Lefkadas 2022 - 2024
  • Panetolikos Agrinio 2021 - 2022
  • Panetolikos GFS U19 2021 - 2021
  • Panagriniakos 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMichalis pardalos
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh02/03/2001
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Panetolikos Agrinio29/06/2024
  • Giá trị thị trường75K €
Trận đấu22
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền26
Chuyền chính xác18
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp1
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Panetolikos Agrinio
    06/2024 → Hiện tại
  • Tilykratis Lefkadas
    07/2022 → 06/2024
  • Panetolikos Agrinio
    08/2021 → 07/2022
  • Panetolikos GFS U19
    06/2021 → 08/2021
  • Panagriniakos
    12/2020 → 06/2021
  • Panetolikos GFS U19
    06/2018 → 12/2020
  • Panetolikos GFS U17
    06/2017 → 06/2018

Chưa có danh hiệu.