#12
Yury Lodygin
Quốc tịch
—
Ngày sinh
26/05/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
1.87 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
36
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
12
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
2,430Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác74%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủYury Lodygin
- Quốc tịch—
- Ngày sinh26/05/1990
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
5
Europa League participant
2023-2024, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015
3
Champions League participant
2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
2
Russian champion
2019, 2015
2
Russian Super Cup winner
2016-2017, 2015-2016
1
Conference League participant
2024-2025
1
Greek cup winner
2024
Trận đấu30
Đá chính27
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,430
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền789
Chuyền chính xác587
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng18
Tranh chấp13
Thắng tranh chấp13
Không chiến thắng8
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi7
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
5
Europa League participant
2023-2024, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015
3
Champions League participant
2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
2
Russian champion
2019, 2015
2
Russian Super Cup winner
2016-2017, 2015-2016
1
Conference League participant
2024-2025
1
Greek cup winner
2024
1
Goalkeeper of the season
2021-2022
1
Euro participant
2016
1
Russian cup winner
2016
1
World Cup participant
2014
