#0
Carles Pérez
Quốc tịch
ESP
ESP Ngày sinh
16/02/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.73 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
1.8M
28
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Rê bóng, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
38Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,429Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.08
- Tỉ lệ chuyền chính xác74%
- Sút / trận0.9
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích26%
- Phạm lỗi / trận1.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- RC Celta 2026 - 2026
- Aris Thessaloniki 2025 - 2026
- RC Celta 2025 - 2025
- Getafe 2024 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủCarles Pérez
- Quốc tịchESP
- Ngày sinh16/02/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Giá trị thị trường1.8M
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020
1
Conference League participant
2021-2022
1
Conference League winner
2021-2022
1
Champions League participant
2019-2020
1
Spanish champion
2018-2019
1
UEFA Youth League Winner
2017-2018
Trận đấu38
Đá chính15
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,429
Sút34
Sút trúng đích9
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền291
Chuyền chính xác214
Chuyền quyết định17
Rê bóng48
Rê bóng thành công21
Tắc bóng33
Cắt bóng6
Phá bóng18
Tranh chấp219
Thắng tranh chấp78
Không chiến thắng13
Phạm lỗi44
Bị phạm lỗi11
Việt vị1
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
RC Celta
-
Aris Thessaloniki
-
RC Celta
-
Getafe
-
RC Celta
-
AS Roma
-
RC Celta
-
AS Roma
-
FC Barcelona
-
AS Roma
-
FC Barcelona
-
FC Barcelona Atlètic
-
Barcelona U19
-
Barcelona U18
-
Barcelona U16
-
Barcelona U16
-
Espanyol Barcelona Youth
-
Espanyol Barcelona Youth
2
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020
1
Conference League participant
2021-2022
1
Conference League winner
2021-2022
1
Champions League participant
2019-2020
1
Spanish champion
2018-2019
1
UEFA Youth League Winner
2017-2018
1
Euro Under-17 participant
2015
