Barnabás Varga
#25

Barnabás Varga

AEK Athens Greek Super League
Quốc tịch HUN
Ngày sinh 25/01/1994 (33 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 4.0M €
33
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
25
Số áo

Chỉ số tổng quan

57 Tốc độ 53 Sút 70 Chuyền 68 Rê bóng 34 Phòng ngự 99 Thể lực 64 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
5Bàn thắng
2Kiến tạo
1,200Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.29
  • Tỉ lệ chuyền chính xác53%
  • Sút / trận1.6
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích46%
  • Phạm lỗi / trận0.9
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • AEK Athens 2026 - Nay
  • Ferencvarosi TC 2023 - 2026
  • Paksi FC 2022 - 2023
  • Gyirmot SE 2020 - 2022
  • Lafnitz 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBarnabás Varga
  • Quốc tịchHUN
  • Ngày sinh25/01/1994
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập AEK Athens05/01/2026
  • Giá trị thị trường4.0M €

Thành tích nổi bật

3
Top scorer
2023-2024, 2022-2023, 2017-2018
3
Burgenland League champion
2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
2
Conference League participant
2025-2026, 2023-2024
2
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025
2
Hungarian champion
2024-2025, 2023-2024
1
Greek champion
2026
Trận đấu17
Đá chính14
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,200
Sút28
Sút trúng đích13
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ6
Đường chuyền263
Chuyền chính xác140
Chuyền quyết định15
Rê bóng17
Rê bóng thành công6
Tắc bóng3
Cắt bóng1
Phá bóng14
Tranh chấp243
Thắng tranh chấp129
Không chiến thắng104
Phạm lỗi16
Bị phạm lỗi17
Việt vị9
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • AEK Athens
    01/2026 → Hiện tại 4.5M €
  • Ferencvarosi TC
    06/2023 → 01/2026 800K €
  • Paksi FC
    06/2022 → 06/2023
  • Gyirmot SE
    01/2020 → 06/2022
  • Lafnitz
    01/2019 → 01/2020
  • SV Mattersburg Amateure
    12/2017 → 01/2019
  • Mattersburg
    09/2016 → 12/2017
  • SV Mattersburg Amateure
    06/2016 → 09/2016
  • SV Eberau
    06/2011 → 06/2016
  • Illés Akadémia (Haladás U17)
    06/2009 → 07/2010
3
Top scorer
2023-2024, 2022-2023, 2017-2018
3
Burgenland League champion
2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
2
Conference League participant
2025-2026, 2023-2024
2
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025
2
Hungarian champion
2024-2025, 2023-2024
1
Greek champion
2026
1
Euro participant
2024
1
Promotion to 1st league
2020-2021