Kay Seidemann
#17

Kay Seidemann

BSG Chemie Leipzig German Regionalliga
Quốc tịch
Ngày sinh 20/03/2000 (27 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
27
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 43 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
525Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.21
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • BSG Chemie Leipzig 2026 - Nay
  • Carl Zeiss Jena 2024 - 2026
  • Rot-Weiss Erfurt 2021 - 2024
  • VfB Merseburg 2019 - 2021
  • VfB IMO Merseburg 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKay Seidemann
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh20/03/2000
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập BSG Chemie Leipzig25/01/2026
  • Giá trị thị trường100K €

Thành tích nổi bật

1
Thuringia Cup winner
2025-2026
1
Promotion to Regionalliga
2021-2022
1
Top scorer
2018-2019
Trận đấu14
Đá chính8
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu525
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • BSG Chemie Leipzig
    01/2026 → Hiện tại
  • Carl Zeiss Jena
    06/2024 → 01/2026
  • Rot-Weiss Erfurt
    06/2021 → 06/2024
  • VfB Merseburg
    06/2019 → 06/2021
  • VfB IMO Merseburg
    06/2018 → 06/2019
  • VfB IMO Merseburg U19
    06/2016 → 06/2018
1
Thuringia Cup winner
2025-2026
1
Promotion to Regionalliga
2021-2022
1
Top scorer
2018-2019