Eduard·Probst
#39

Eduard·Probst

SV Rodinghausen German Regionalliga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 24/03/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
25
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
39
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 74 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 43 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

34Trận đấu
19Bàn thắng
0Kiến tạo
1,036Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.56
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SV Rodinghausen 2025 - Nay
  • SC Verl 2024 - 2025
  • Gutersloh 2023 - 2024
  • SC Verl 2022 - 2023
  • SV Westfalia Rhynern 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủEduard·Probst
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh24/03/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SV Rodinghausen30/06/2025
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

1
Top scorer
2025-2026
Trận đấu34
Đá chính33
Bàn thắng19
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,036
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • SV Rodinghausen
    06/2025 → Hiện tại
  • SC Verl
    06/2024 → 06/2025
  • Gutersloh
    07/2023 → 06/2024
  • SC Verl
    06/2022 → 07/2023
  • SV Westfalia Rhynern
    06/2020 → 06/2022
  • Preuben Munster U19
    06/2019 → 06/2020
  • Hammer SpVg U19
    06/2018 → 06/2019
  • Hammer SpVg U17
    06/2016 → 06/2018
  • SC Wiedenbrück Jugend
    06/2015 → 06/2016
  • Eintracht Dortmund Youth
    06/2014 → 06/2015
1
Top scorer
2025-2026