Moussa·Doumbouya
#0

Moussa·Doumbouya

FC Schoningen08 German Regionalliga
Quốc tịch
Ngày sinh 01/01/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
28
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
438Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.2
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Schoningen08 2026 - Nay
  • Wiedenbruck 2026 - 2026
  • Sportfreunde Lotte 2025 - 2026
  • Rot-Weiss Essen 2023 - 2025
  • FC Ingolstadt 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMoussa·Doumbouya
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh01/01/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Schoningen0830/06/2026
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

2
Landespokal Niederrhein Winner
2024-2025, 2023-2024
1
Top scorer
2018-2019
Trận đấu5
Đá chính5
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu438
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • FC Schoningen08
    06/2026 → Hiện tại
  • Wiedenbruck
    01/2026 → 06/2026
  • Sportfreunde Lotte
    06/2025 → 01/2026
  • Rot-Weiss Essen
    06/2023 → 06/2025
  • FC Ingolstadt
    06/2022 → 06/2023
  • Hannover 96 Am
    07/2019 → 06/2022
  • Eintracht Celle
    12/2017 → 07/2019
  • SC Wietzenbruch
    06/2017 → 12/2017
  • TSV Schornbach
    08/2016 → 06/2017
2
Landespokal Niederrhein Winner
2024-2025, 2023-2024
1
Top scorer
2018-2019