Damian Roßbach
#13

Damian Roßbach

VSG Altglienicke German Regionalliga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 27/02/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 125K €
33
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
13
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
523Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • VSG Altglienicke 2025 - Nay
  • Hansa Rostock 2020 - 2025
  • Karlsruher SC 2018 - 2020
  • SV Sandhausen 2015 - 2018
  • 1. FSV Mainz 05 2014 - 2015

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDamian Roßbach
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh27/02/1993
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập VSG Altglienicke07/08/2025
  • Giá trị thị trường125K €

Thành tích nổi bật

2
Mecklenburg-Western Pomerania Cup winner
2024-2025, 2019-2020
1
Berlin Cup winner
2025-2026
1
Landespokal Baden Winner
2018-2019
Trận đấu29
Đá chính22
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu523
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • VSG Altglienicke
    08/2025 → Hiện tại
  • Hansa Rostock
    07/2020 → 08/2025
  • Karlsruher SC
    06/2018 → 07/2020
  • SV Sandhausen
    06/2015 → 06/2018
  • 1. FSV Mainz 05
    06/2014 → 06/2015
  • Mainz II
    06/2012 → 06/2014
  • FSV Mainz 05 U19
    06/2010 → 06/2012
  • FSV Mainz 05 U17
    06/2009 → 06/2010
2
Mecklenburg-Western Pomerania Cup winner
2024-2025, 2019-2020
1
Berlin Cup winner
2025-2026
1
Landespokal Baden Winner
2018-2019