Tobias·Kordick
#0

Tobias·Kordick

Quốc tịch GER
Ngày sinh 15/04/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 25K
30
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 69 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 43 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
142Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác75%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SV Fortuna Regensburg 2026 - Nay
  • DJK Vilzing 2026 - 2026
  • Free player 2025 - 2026
  • DJK Vilzing 2021 - 2025
  • ASV Cham 2017 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTobias·Kordick
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh15/04/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập SV Fortuna Regensburg15/07/2026
  • Giá trị thị trường25K
Trận đấu14
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu142
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền4
Chuyền chính xác3
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng1
Phá bóng0
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • SV Fortuna Regensburg
    07/2026 → Hiện tại
  • DJK Vilzing
    03/2026 → 07/2026
  • Free player
    06/2025 → 03/2026
  • DJK Vilzing
    06/2021 → 06/2025
  • ASV Cham
    06/2017 → 06/2021
  • DJK Vilzing
    08/2014 → 06/2017
  • TSV 1860 Munchen U19
    06/2013 → 08/2014
  • TSV 1860 Munchen U17
    06/2012 → 06/2013
  • TSV 1860 Munchen U17
    06/2012 → 06/2012
  • TSV 1860 München Youth
    06/2010 → 06/2012
  • TSV 1860 München Youth
    06/2010 → 06/2010

Chưa có danh hiệu.