Andreas·Junger
#9

Andreas·Junger

DJK Vilzing German Regionalliga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 13/04/1994 (33 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
33
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 53 Sút 67 Chuyền 52 Rê bóng 25 Phòng ngự 46 Thể lực 48 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

34Trận đấu
7Bàn thắng
0Kiến tạo
1,428Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.21
  • Tỉ lệ chuyền chính xác67%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích50%
  • Phạm lỗi / trận0.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • DJK Vilzing 2020 - Nay
  • SV Schalding Heining 2018 - 2020
  • DJK Vilzing 2017 - 2018
  • SSV Jahn Regensburg II 2016 - 2017
  • SSV Jahn Regensburg 2015 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAndreas·Junger
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh13/04/1994
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập DJK Vilzing31/12/2020
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
Top scorer
2022-2023
1
German Regionalliga Bavaria Champion
2015-2016
1
Promotion to 3rd league
2015-2016
Trận đấu34
Đá chính29
Bàn thắng7
Phạt đền4
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,428
Sút2
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền27
Chuyền chính xác18
Chuyền quyết định4
Rê bóng4
Rê bóng thành công1
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp22
Thắng tranh chấp6
Không chiến thắng3
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi0
Việt vị7
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • DJK Vilzing
    12/2020 → Hiện tại
  • SV Schalding Heining
    06/2018 → 12/2020
  • DJK Vilzing
    06/2017 → 06/2018
  • SSV Jahn Regensburg II
    06/2016 → 06/2017
  • SSV Jahn Regensburg
    06/2015 → 06/2016
  • SSV Jahn Regensburg II
    06/2013 → 06/2015
1
Top scorer
2022-2023
1
German Regionalliga Bavaria Champion
2015-2016
1
Promotion to 3rd league
2015-2016