#29
Felix Schmiederer
Quốc tịch
—
Ngày sinh
05/02/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
30
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
29
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
31Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
959Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.1
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- TuS Blau-Weiss Lohne 2024 - Nay
- TuS Blau-Weiss Lohne 2024 - 2024
- SV Drochtersen/Assel 2023 - 2024
- SV Drochtersen/Assel 2022 - 2023
- SC Spelle-Venhaus 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủFelix Schmiederer
- Quốc tịch—
- Ngày sinh05/02/1996
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập TuS Blau-Weiss Lohne01/07/2024
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
1
Lower Saxony Cup winner
2024-2025
1
Meister Oberliga Niedersachsen
2022-2023
Trận đấu31
Đá chính17
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu959
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
-
TuS Blau-Weiss Lohne
-
TuS Blau-Weiss Lohne
-
SV Drochtersen/Assel
-
SV Drochtersen/Assel
-
SC Spelle-Venhaus
-
SC Spelle-Venhaus
-
TV Dinklage
-
TV Dinklage
-
BV Cloppenburg (- 2021)
-
BV Cloppenburg
-
BV Cloppenburg II (- 2020)
-
BV Cloppenburg II
-
BV Cloppenburg U19 (- 2020)
-
BV Cloppenburg U19
-
BV Cloppenburg U17 (- 2020)
-
BV Cloppenburg U17
1
Lower Saxony Cup winner
2024-2025
1
Meister Oberliga Niedersachsen
2022-2023
