Nick Gutmann
#7

Nick Gutmann

Eintracht Norderstedt German Regionalliga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 26/08/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
30
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
7Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.33
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Eintracht Norderstedt 2025 - Nay
  • FC Teutonia 05 2024 - 2025
  • Eintracht Norderstedt 2022 - 2024
  • Kentucky Wildcats (University of Kentucky) 2021 - 2022
  • Eintracht Norderstedt 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNick Gutmann
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh26/08/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Eintracht Norderstedt30/06/2025
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

1
Hamburg Cup winner
2019-2020
Trận đấu3
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu7
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Eintracht Norderstedt
    06/2025 → Hiện tại
  • FC Teutonia 05
    01/2024 → 06/2025
  • Eintracht Norderstedt
    12/2022 → 01/2024
  • Kentucky Wildcats (University of Kentucky)
    07/2021 → 12/2022
  • Eintracht Norderstedt
    06/2020 → 07/2021
  • FC Teutonia 05
    08/2017 → 06/2020
  • Lüneburger SK Hansa
    06/2016 → 08/2017
  • FC Oberneuland
    07/2015 → 06/2016
  • Werder Bremen U19
    06/2013 → 07/2015
  • Werder Bremen U17
    06/2012 → 06/2013
1
Hamburg Cup winner
2019-2020