#23
Rebecka Blomqvist
Thụy Điển nữ
German Frauen Bundesliga
Quốc tịch
SWE
SWE Ngày sinh
24/07/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.67 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
—
Giá trị
40K €
29
Tuổi
1.67 m
Chiều cao
62 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
23
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
143Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác59%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- VfL Wolfsburg Women 2020 - Nay
- Kopparbergs Goteborg (w) 2014 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủRebecka Blomqvist
- Quốc tịchSWE
- Ngày sinh24/07/1997
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập Thụy Điển nữ09/12/2020
- Giá trị thị trường40K €
Thành tích nổi bật
4
DFB Pokal Women winner
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
2
Frauen Bundesliga runner-up
2022-2023, 2020-2021
2
Damallsvenskan runner-up
2019, 2018
1
UEFA Women's Champions League runner-up
2022-2023
1
Frauen Bundesliga winner
2021-2022
1
Damallsvenskan winner
2020
Trận đấu3
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu143
Sút3
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền29
Chuyền chính xác17
Chuyền quyết định1
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp12
Thắng tranh chấp3
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi1
Việt vị5
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
VfL Wolfsburg Women
-
Kopparbergs Goteborg (w)
4
DFB Pokal Women winner
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
2
Frauen Bundesliga runner-up
2022-2023, 2020-2021
2
Damallsvenskan runner-up
2019, 2018
1
UEFA Women's Champions League runner-up
2022-2023
1
Frauen Bundesliga winner
2021-2022
1
Damallsvenskan winner
2020
1
Olympic Games: 2nd Place
2020
1
Svenska Cupen Women winner
2018-2019
1
UEFA U19 Championship Women winner
2014-2015
