A. Mißbach
#0

A. Mißbach

VfR Mannheim German Regionalliga
Quốc tịch KAZ
Ngày sinh 05/09/1993 (32 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 50K €
32
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

33Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
336Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • VfR Mannheim 2025 - Nay
  • Hessen Kassel 2019 - 2025
  • Erndtebruck 2018 - 2019
  • TSV Steinbach Haiger 2017 - 2018
  • Siegen Sportfreunde 2017 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủA. Mißbach
  • Quốc tịchKAZ
  • Ngày sinh05/09/1993
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập VfR Mannheim30/06/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu33
Đá chính22
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu336
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • VfR Mannheim
    06/2025 → Hiện tại
  • Hessen Kassel
    06/2019 → 06/2025
  • Erndtebruck
    07/2018 → 06/2019
  • TSV Steinbach Haiger
    06/2017 → 07/2018
  • Siegen Sportfreunde
    01/2017 → 06/2017
  • TSV Steinbach Haiger
    06/2015 → 01/2017
  • Dusseldorf II
    06/2014 → 06/2015
  • Goslarer SC
    08/2013 → 06/2014
  • MSV Duisburg II
    06/2012 → 08/2013
  • MSV Duisburg U19
    06/2010 → 06/2012
  • FC Schalke 04 U17
    12/2009 → 06/2010
  • Kaiserslautern U17
    06/2009 → 12/2009

Chưa có danh hiệu.