Mike Bromer
#0

Mike Bromer

SV Tasmania Berlin German Regionalliga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 28/02/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.93 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 46K €
29
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
86 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 43 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
335Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • FC Blaus Weiss 90 Berlin 2024 - 2026
  • FC Blaus Weiss 90 Berlin 2023 - 2024
  • SV Tasmania Berlin 2023 - 2023
  • SV Tasmania Berlin 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMike Bromer
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh28/02/1997
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập SV Tasmania Berlin30/06/2026
  • Giá trị thị trường46K €

Thành tích nổi bật

1
Top scorer
2015-2016
1
German Under-19 cup winner
2014-2015
1
German Under-17 Bundesliga North/North-east champion
2012-2013
Trận đấu8
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu335
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Free player
    06/2026 → Hiện tại
  • FC Blaus Weiss 90 Berlin
    01/2024 → 06/2026
  • FC Blaus Weiss 90 Berlin
    12/2023 → 01/2024
  • SV Tasmania Berlin
    01/2023 → 12/2023
  • SV Tasmania Berlin
    12/2022 → 01/2023
  • BW Berlin
    07/2019 → 12/2022
  • FC Blaus Weiss 90 Berlin
    07/2019 → 07/2019
  • FC Blaus Weiss 90 Berlin
    06/2019 → 07/2019
  • No team
    02/2019 → 06/2019
  • Free player
    02/2019 → 02/2019
  • Free player
    02/2019 → 02/2019
  • FSV Union Furstenwalde
    08/2018 → 02/2019
  • FSV Union Furstenwalde
    08/2018 → 08/2018
  • FSV Union Furstenwalde
    08/2018 → 08/2018
  • Free player
    07/2017 → 08/2018
  • Free player
    06/2017 → 07/2017
  • Schalke II
    07/2016 → 06/2017
  • Schalke II
    06/2016 → 07/2016
  • Hertha Berlin U19
    07/2014 → 06/2016
  • Hertha Berlin U19
    06/2014 → 07/2014
  • Hertha BSC Berlin U17
    07/2012 → 06/2014
  • Hertha BSC Berlin U17
    06/2012 → 07/2012
  • Hertha BSC Youth
    07/2011 → 06/2012
  • Hertha BSC Youth
    06/2011 → 07/2011
1
Top scorer
2015-2016
1
German Under-19 cup winner
2014-2015
1
German Under-17 Bundesliga North/North-east champion
2012-2013