Tobias·Fagerstrom
#9

Tobias·Fagerstrom

SV Atlas Delmenhorst German Regionalliga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 12/07/2000 (25 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận
Giá trị 105K €
25
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 48 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

6Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
389Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.17
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SV Atlas Delmenhorst 2024 - Nay
  • Ekenas IF Fotboll 2022 - 2024
  • Inter Turku 2022 - 2022
  • FC Teutonia 05 2022 - 2022
  • Free player 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTobias·Fagerstrom
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh12/07/2000
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập SV Atlas Delmenhorst02/08/2024
  • Giá trị thị trường105K €

Thành tích nổi bật

1
Meister Oberliga Niedersachsen
2025-2026
1
Landespokal Niedersachsen (Amateure) Winner
2024-2025
1
European Under-19 participant
2018
Trận đấu6
Đá chính4
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu389
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • SV Atlas Delmenhorst
    08/2024 → Hiện tại
  • Ekenas IF Fotboll
    12/2022 → 08/2024
  • Inter Turku
    07/2022 → 12/2022
  • FC Teutonia 05
    01/2022 → 07/2022
  • Free player
    06/2021 → 01/2022
  • Hamburger SV II
    06/2019 → 06/2021
  • Hamburger SV U19
    06/2017 → 06/2019
  • Hamburger SV U17
    07/2016 → 06/2017 100K €
1
Meister Oberliga Niedersachsen
2025-2026
1
Landespokal Niedersachsen (Amateure) Winner
2024-2025
1
European Under-19 participant
2018