#21
Dawid Kownacki
SV Werder Bremen
Bundesliga
Quốc tịch
POL
POL Ngày sinh
14/03/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.5M €
29
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
21
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
32Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
366Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác65%
- Sút / trận0.6
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích21%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- SV Werder Bremen 2026 - Nay
- Hertha Berlin 2025 - 2026
- SV Werder Bremen 2025 - 2025
- Fortuna Dusseldorf 2024 - 2025
- SV Werder Bremen 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủDawid Kownacki
- Quốc tịchPOL
- Ngày sinh14/03/1997
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập SV Werder Bremen29/06/2026
- Giá trị thị trường1.5M €
Thành tích nổi bật
2
Polish champion
2021-2022, 2014-2015
2
European Under-21 participant
2019, 2017
2
Polish Super Cup winner
2016-2017, 2015-2016
1
Euro participant
2021
1
Top scorer
2018-2019
1
World Cup participant
2018
Trận đấu32
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu366
Sút19
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền103
Chuyền chính xác67
Chuyền quyết định5
Rê bóng3
Rê bóng thành công2
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp88
Thắng tranh chấp41
Không chiến thắng29
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi9
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
SV Werder Bremen
-
Hertha Berlin
-
SV Werder Bremen
-
Fortuna Dusseldorf
-
SV Werder Bremen
-
Fortuna Dusseldorf
-
Lech Poznan
-
Fortuna Dusseldorf
-
Sampdoria
-
Fortuna Dusseldorf
-
Sampdoria
-
Lech Poznan
-
Lech Poznan Youth
-
Lech Poznan Youth
2
Polish champion
2021-2022, 2014-2015
2
European Under-21 participant
2019, 2017
2
Polish Super Cup winner
2016-2017, 2015-2016
1
Euro participant
2021
1
Top scorer
2018-2019
1
World Cup participant
2018
1
Europa League participant
2015-2016
