#22
Christoph Kobald
Karlsruher SC
German Bundesliga 2
Quốc tịch
AUT
AUT Ngày sinh
18/08/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.86 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
800K €
29
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
22
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
180Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác87%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Karlsruher SC 2018 - Nay
- 1. Fortuna Wiener Neustädter SC 2017 - 2018
- SC Ritzing 2016 - 2017
- Young Violets Austria Wien 2016 - 2016
- SC Ritzing 2016 - 2016
Thông tin khác
- Tên đầy đủChristoph Kobald
- Quốc tịchAUT
- Ngày sinh18/08/1997
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Karlsruher SC09/07/2018
- Giá trị thị trường800K €
Thành tích nổi bật
1
Landespokal Baden Winner
2018-2019
1
Promotion to 2nd league
2018-2019
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu180
Sút2
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền103
Chuyền chính xác90
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng4
Cắt bóng4
Phá bóng14
Tranh chấp17
Thắng tranh chấp8
Không chiến thắng2
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Karlsruher SC
-
1. Fortuna Wiener Neustädter SC
-
SC Ritzing
-
Young Violets Austria Wien
-
SC Ritzing
-
Young Violets Austria Wien
-
Austria Wien U18
-
Austria Wien U18
-
AKA Austria Wien U16
-
AKA Austria Wien U17
-
AKA Austria Wien U16
-
AKA Austria Wien U15
-
AKA Austria Wien U15
-
AKA Austria Wien U15
-
FK Austria Vienna Youth
-
FK Austria Vienna Youth
-
FK Austria Vienna Youth
-
Admira Wacker II
-
FC Admira Wacker Mödling Jgd
1
Landespokal Baden Winner
2018-2019
1
Promotion to 2nd league
2018-2019
