Benedikt Pichler
#11

Benedikt Pichler

Hannover 96 German Bundesliga 2
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 20/07/1997 (28 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 900K €
28
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

59 Tốc độ 48 Sút 75 Chuyền 69 Rê bóng 41 Phòng ngự 64 Thể lực 59 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

19Trận đấu
3Bàn thắng
1Kiến tạo
800Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.16
  • Tỉ lệ chuyền chính xác77%
  • Sút / trận1.4
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận0.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Hannover 96 2025 - Nay
  • Holstein Kiel 2021 - 2025
  • Austria Vienna 2019 - 2021
  • SK Austria Klagenfurt 2018 - 2019
  • SV Grodig 2016 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBenedikt Pichler
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh20/07/1997
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Hannover 9630/06/2025
  • Giá trị thị trường900K €

Thành tích nổi bật

1
Promotion to 1st league
2023-2024
Trận đấu19
Đá chính10
Bàn thắng3
Phạt đền1
Kiến tạo1
Phút thi đấu800
Sút27
Sút trúng đích9
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ5
Đường chuyền140
Chuyền chính xác108
Chuyền quyết định6
Rê bóng17
Rê bóng thành công7
Tắc bóng7
Cắt bóng2
Phá bóng13
Tranh chấp114
Thắng tranh chấp58
Không chiến thắng23
Phạm lỗi14
Bị phạm lỗi21
Việt vị7
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Hannover 96
    06/2025 → Hiện tại 625K €
  • Holstein Kiel
    08/2021 → 06/2025 1.0M €
  • Austria Vienna
    06/2019 → 08/2021 250K €
  • SK Austria Klagenfurt
    06/2018 → 06/2019 13K €
  • SV Grodig
    06/2016 → 06/2018
  • SV Grödig II
    08/2014 → 06/2016
  • USK Anif II
    06/2013 → 08/2014
  • USK Anif Youth
    04/2010 → 06/2013
1
Promotion to 1st league
2023-2024