Merveille Papela
#21

Merveille Papela

SV Darmstadt 98 German Bundesliga 2
Quốc tịch GER
Ngày sinh 18/01/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.74 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 600K €
25
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
21
Số áo

Chỉ số tổng quan

66 Tốc độ 43 Sút 79 Chuyền 80 Rê bóng 99 Phòng ngự 61 Thể lực 71 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Rê bóng, Chuyền
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

32Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,046Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác82%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích23%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SV Darmstadt 98 2024 - Nay
  • 1. FSV Mainz 05 2023 - 2024
  • SV Sandhausen 2022 - 2023
  • 1. FSV Mainz 05 2019 - 2022
  • FSV Mainz 05 U19 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMerveille Papela
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh18/01/2001
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SV Darmstadt 9830/06/2024
  • Giá trị thị trường600K €

Thành tích nổi bật

1
Euro Under-17 participant
2018
Trận đấu32
Đá chính8
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,046
Sút13
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền363
Chuyền chính xác296
Chuyền quyết định11
Rê bóng31
Rê bóng thành công17
Tắc bóng32
Cắt bóng14
Phá bóng17
Tranh chấp144
Thắng tranh chấp71
Không chiến thắng13
Phạm lỗi13
Bị phạm lỗi9
Việt vị2
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • SV Darmstadt 98
    06/2024 → Hiện tại
  • 1. FSV Mainz 05
    06/2023 → 06/2024
  • SV Sandhausen
    08/2022 → 06/2023
  • 1. FSV Mainz 05
    09/2019 → 08/2022
  • FSV Mainz 05 U19
    06/2018 → 09/2019
  • FSV Mainz 05 U17
    06/2016 → 06/2018
  • FSV Mainz 05 U17
    06/2016 → 06/2016
  • 1.FSV Mainz 05 Youth
    06/2011 → 06/2016
  • 1.FSV Mainz 05 Youth
    06/2011 → 06/2011
  • 1.FSV Mainz 05 Youth
    06/2011 → 06/2011
1
Euro Under-17 participant
2018