#30
Felix Klaus
SpVgg Greuther Fürth
German Bundesliga 2
Quốc tịch
GER
GER Ngày sinh
13/09/1992 (33 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
500K €
33
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
30
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Rê bóng
Thống kê mùa giải
27Trận đấu
8Bàn thắng
6Kiến tạo
2,328Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.3
- Tỉ lệ chuyền chính xác78%
- Sút / trận2.7
- Rê bóng thành công / trận0.9
- Tỉ lệ sút trúng đích39%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- SpVgg Greuther Fürth 2025 - Nay
- Fortuna Dusseldorf 2021 - 2025
- VfL Wolfsburg 2021 - 2021
- Fortuna Dusseldorf 2021 - 2021
- VfL Wolfsburg 2018 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủFelix Klaus
- Quốc tịchGER
- Ngày sinh13/09/1992
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập SpVgg Greuther Fürth12/01/2025
- Giá trị thị trường500K €
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2019-2020, 2013-2014
2
Promotion to 1st league
2016-2017, 2011-2012
1
European Under-21 participant
2015
1
German second tier champion
2011-2012
Trận đấu27
Đá chính26
Bàn thắng8
Phạt đền0
Kiến tạo6
Phút thi đấu2,328
Sút74
Sút trúng đích29
Cơ hội lớn tạo ra9
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền757
Chuyền chính xác591
Chuyền quyết định50
Rê bóng52
Rê bóng thành công25
Tắc bóng35
Cắt bóng8
Phá bóng18
Tranh chấp286
Thắng tranh chấp146
Không chiến thắng35
Phạm lỗi26
Bị phạm lỗi51
Việt vị2
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
-
SpVgg Greuther Fürth
-
Fortuna Dusseldorf
-
VfL Wolfsburg
-
Fortuna Dusseldorf
-
VfL Wolfsburg
-
Hannover 96
-
SC Freiburg
-
SpVgg Greuther Fürth
-
Greuther Furth U19
-
Greuther Furth U17
-
Greuther Furth U17
-
SpVgg Greuther Fürth Youth
-
SpVgg Greuther Fürth Youth
-
1.FC Lichtenfels Youth
-
SCW Obermain Youth
-
SC Weismain Youth
2
Europa League participant
2019-2020, 2013-2014
2
Promotion to 1st league
2016-2017, 2011-2012
1
European Under-21 participant
2015
1
German second tier champion
2011-2012
