Sascha Hingerl
#35

Sascha Hingerl

SSV Jahn Regensburg German 3.Liga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 15/05/1999 (28 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K €
28
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
35
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 73 Chuyền 61 Rê bóng 26 Phòng ngự 38 Thể lực 47 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
65Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác85%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SSV Jahn Regensburg 2026 - Nay
  • TSV Buchbach 2024 - 2026
  • FC Memmingen 2024 - 2024
  • Te Cu Kukuh Atta Seip 2022 - 2024
  • SV Heimstetten 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSascha Hingerl
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh15/05/1999
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SSV Jahn Regensburg02/01/2026
  • Giá trị thị trường125K €
Trận đấu11
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu65
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền47
Chuyền chính xác40
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng2
Cắt bóng1
Phá bóng2
Tranh chấp10
Thắng tranh chấp5
Không chiến thắng1
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • SSV Jahn Regensburg
    01/2026 → Hiện tại
  • TSV Buchbach
    06/2024 → 01/2026
  • FC Memmingen
    01/2024 → 06/2024
  • Te Cu Kukuh Atta Seip
    07/2022 → 01/2024
  • SV Heimstetten
    06/2021 → 07/2022
  • TSV 1860 Munchen Youth
    06/2019 → 06/2021
  • VfV Borussia 06 Hildesheim
    06/2018 → 06/2019
  • TSV 1860 Munchen U19
    06/2017 → 06/2018
  • FC Deisenhofen U19
    06/2016 → 06/2017
  • FC Deisenhofen U17
    06/2015 → 06/2016

Chưa có danh hiệu.