Alexander Weidinger
#32

Alexander Weidinger

SSV Jahn Regensburg German 3.Liga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 18/06/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.97 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
29
Tuổi
1.97 m
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
32
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SSV Jahn Regensburg 2022 - Nay
  • Unterhaching 2021 - 2022
  • SSV Jahn Regensburg 2018 - 2021
  • SSV Jahn Regensburg II 2016 - 2018
  • SSV Jahn Regensburg U19 2014 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlexander Weidinger
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh18/06/1997
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SSV Jahn Regensburg06/01/2022
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu16
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • SSV Jahn Regensburg
    01/2022 → Hiện tại
  • Unterhaching
    06/2021 → 01/2022
  • SSV Jahn Regensburg
    06/2018 → 06/2021
  • SSV Jahn Regensburg II
    06/2016 → 06/2018
  • SSV Jahn Regensburg U19
    06/2014 → 06/2016
  • Jahn Regensburg U17
    06/2012 → 06/2014
  • Jahn Regensburg U17
    06/2012 → 06/2012
  • 1.FC Nürnberg Youth
    10/2009 → 06/2012
  • 1.FC Nürnberg Youth
    10/2009 → 10/2009
  • 1.FC Nürnberg Youth
    10/2009 → 10/2009

Chưa có danh hiệu.