Niklas Geisler
#19

Niklas Geisler

Energie Cottbus German Bundesliga 2
Quốc tịch GER
Ngày sinh 10/12/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
26
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
19
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SV Falkensee/Finkenkrug 2025 - Nay
  • SV Falkensee/Finkenkrug 2025 - 2025
  • FSV luckenwalde 2023 - 2025
  • FSV luckenwalde 2023 - 2023
  • Energie Cottbus 2019 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNiklas Geisler
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh10/12/2000
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Energie Cottbus21/01/2025
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

3
Brandenburg Cup winner
2022-2023, 2021-2022, 2017-2018
2
German Regionalliga Northeast Champion
2022-2023, 2017-2018

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • SV Falkensee/Finkenkrug
    01/2025 → Hiện tại
  • SV Falkensee/Finkenkrug
    01/2025 → 01/2025
  • FSV luckenwalde
    07/2023 → 01/2025
  • FSV luckenwalde
    06/2023 → 07/2023
  • Energie Cottbus
    07/2019 → 06/2023
  • Energie Cottbus
    06/2019 → 07/2019
  • Energie Cottbus U19
    07/2017 → 06/2019
  • Energie Cottbus U19
    06/2017 → 07/2017
  • Energie Cottbus U17
    07/2015 → 06/2017
  • Energie Cottbus U17
    06/2015 → 07/2015
  • Energie Cottbus U17
    06/2015 → 06/2015
  • FC Energie Cottbus Youth
    01/2012 → 06/2015
  • Energie Cottbus (Youth)
    12/2011 → 01/2012
  • FC Energie Cottbus Youth
    12/2011 → 12/2011
3
Brandenburg Cup winner
2022-2023, 2021-2022, 2017-2018
2
German Regionalliga Northeast Champion
2022-2023, 2017-2018