#27
Adama Diakhaby
SV Waldhof Mannheim
German 3.Liga
Quốc tịch
FRA
FRA Ngày sinh
05/07/1996 (29 tuổi)
Chiều cao
1.84 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
300K €
29
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
27
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
27Trận đấu
1Bàn thắng
3Kiến tạo
1,326Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.04
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích38%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- SV Waldhof Mannheim 2025 - Nay
- ACSM Politehnica Iași 2025 - 2025
- Bandirmaspor 2024 - 2025
- Qarabag 2023 - 2024
- Free player 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủAdama Diakhaby
- Quốc tịchFRA
- Ngày sinh05/07/1996
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập SV Waldhof Mannheim06/07/2025
- Giá trị thị trường300K €
Thành tích nổi bật
2
Azerbaijani champion
2023-2024, 2022-2023
1
Baden Cup winner
2025-2026
1
Azerbaijani cup winner
2023-2024
1
Conference League participant
2022-2023
1
Champions League participant
2017-2018
Trận đấu27
Đá chính16
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu1,326
Sút13
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền601
Chuyền chính xác509
Chuyền quyết định30
Rê bóng26
Rê bóng thành công13
Tắc bóng13
Cắt bóng18
Phá bóng15
Tranh chấp130
Thắng tranh chấp59
Không chiến thắng9
Phạm lỗi13
Bị phạm lỗi24
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
SV Waldhof Mannheim
-
ACSM Politehnica Iași
-
Bandirmaspor
-
Qarabag
-
Free player
-
Amiens
-
Huddersfield Town
-
Nottingham Forest
-
Huddersfield Town
-
AS Monaco
-
Stade Rennais FC
-
Rennes II
-
SM Caen B
2
Azerbaijani champion
2023-2024, 2022-2023
1
Baden Cup winner
2025-2026
1
Azerbaijani cup winner
2023-2024
1
Conference League participant
2022-2023
1
Champions League participant
2017-2018
