Omer Hanin
#13

Omer Hanin

MSV Duisburg German 3.Liga
Quốc tịch ISR
Ngày sinh 14/05/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.92 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 75K €
28
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
13
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 64 Chuyền 60 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 46 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
360Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác64%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • MSV Duisburg 2025 - Nay
  • Hapoel Haifa 2025 - 2025
  • SV Waldhof Mannheim 2024 - 2025
  • Free player 2023 - 2024
  • FSV Frankfurt 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủOmer Hanin
  • Quốc tịchISR
  • Ngày sinh14/05/1998
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập MSV Duisburg23/08/2025
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
Lower Rhine Cup winner
2025-2026
1
Hessen Cup winner
2022-2023
Trận đấu22
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu360
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền136
Chuyền chính xác87
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng4
Tranh chấp2
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • MSV Duisburg
    08/2025 → Hiện tại
  • Hapoel Haifa
    06/2025 → 08/2025
  • SV Waldhof Mannheim
    01/2024 → 06/2025
  • Free player
    06/2023 → 01/2024
  • FSV Frankfurt
    06/2022 → 06/2023
  • Mainz II
    06/2021 → 06/2022
  • 1. FSV Mainz 05
    06/2019 → 06/2021
  • Hapoel Hadera
    08/2018 → 06/2019
  • Hapoel Petah Tikva
    06/2017 → 08/2018
  • Hapoel Rishon leZion U19
    12/2016 → 06/2017
  • Hapoel Raanana Roei U19
    09/2015 → 12/2016
1
Lower Rhine Cup winner
2025-2026
1
Hessen Cup winner
2022-2023