Nikolas Agrafiotis
#25

Nikolas Agrafiotis

SV Wehen Wiesbaden German 3.Liga
Quốc tịch NED
Ngày sinh 25/04/2000 (27 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 400K €
27
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
25
Số áo

Chỉ số tổng quan

86 Tốc độ 61 Sút 74 Chuyền 75 Rê bóng 75 Phòng ngự 97 Thể lực 78 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Chuyền

Thống kê mùa giải

36Trận đấu
8Bàn thắng
1Kiến tạo
1,437Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.22
  • Tỉ lệ chuyền chính xác62%
  • Sút / trận1.6
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích38%
  • Phạm lỗi / trận1.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SV Wehen Wiesbaden 2024 - Nay
  • Excelsior SBV 2022 - 2024
  • Dordrecht 2020 - 2022
  • Vitesse U21 2019 - 2020
  • Vitesse U19 2017 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNikolas Agrafiotis
  • Quốc tịchNED
  • Ngày sinh25/04/2000
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SV Wehen Wiesbaden30/01/2024
  • Giá trị thị trường400K €

Thành tích nổi bật

2
Hessen Cup winner
2025-2026, 2024-2025
Trận đấu36
Đá chính15
Bàn thắng8
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,437
Sút56
Sút trúng đích21
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ8
Đường chuyền369
Chuyền chính xác229
Chuyền quyết định16
Rê bóng31
Rê bóng thành công13
Tắc bóng27
Cắt bóng2
Phá bóng20
Tranh chấp281
Thắng tranh chấp133
Không chiến thắng69
Phạm lỗi47
Bị phạm lỗi24
Việt vị4
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • SV Wehen Wiesbaden
    01/2024 → Hiện tại
  • Excelsior SBV
    01/2022 → 01/2024
  • Dordrecht
    06/2020 → 01/2022
  • Vitesse U21
    06/2019 → 06/2020
  • Vitesse U19
    06/2017 → 06/2019
  • Vitesse Arnheim U17
    06/2016 → 06/2017
  • Vitesse Arnhem Youth
    06/2014 → 06/2016
2
Hessen Cup winner
2025-2026, 2024-2025