#10
Gianluca Gaudino
Quốc tịch
—
Ngày sinh
11/11/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
30
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
24Trận đấu
2Bàn thắng
3Kiến tạo
1,568Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.08
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích25%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủGianluca Gaudino
- Quốc tịch—
- Ngày sinh11/11/1996
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
3
Swiss champion
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020
2
Champions League participant
2015-2016, 2014-2015
2
German Champion
2015-2016, 2014-2015
1
Swiss cup winner
2019-2020
1
Audi Cup winer
2015
Trận đấu24
Đá chính18
Bàn thắng2
Phạt đền1
Kiến tạo3
Phút thi đấu1,568
Sút16
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền739
Chuyền chính xác626
Chuyền quyết định25
Rê bóng39
Rê bóng thành công14
Tắc bóng21
Cắt bóng19
Phá bóng9
Tranh chấp128
Thắng tranh chấp52
Không chiến thắng3
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi14
Việt vị1
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ1
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
3
Swiss champion
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020
2
Champions League participant
2015-2016, 2014-2015
2
German Champion
2015-2016, 2014-2015
1
Swiss cup winner
2019-2020
1
Audi Cup winer
2015
1
German Super Cup runner-up
2014-2015
