vladislavs lazarevs
#12

vladislavs lazarevs

Samtredia Georgia Erovnuli Liga 2
Quốc tịch LAT
Ngày sinh 25/11/1997 (28 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
28
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
12
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
11Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Samtredia 2026 - Nay
  • Free player 2025 - 2026
  • Grobina 2024 - 2025
  • FK Liepaja 2022 - 2024
  • Free player 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủvladislavs lazarevs
  • Quốc tịchLAT
  • Ngày sinh25/11/1997
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Samtredia31/01/2026
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu14
Đá chính9
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu11
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Samtredia
    01/2026 → Hiện tại
  • Free player
    07/2025 → 01/2026
  • Grobina
    12/2024 → 07/2025
  • FK Liepaja
    12/2022 → 12/2024
  • Free player
    06/2022 → 12/2022
  • Giorgos Karaiskakis
    12/2021 → 06/2022
  • FK Spartaks
    07/2021 → 12/2021
  • JFK Ventspils
    02/2021 → 07/2021
  • FK Valmiera
    02/2019 → 02/2021
  • ASD Calcio Pomigliano
    10/2018 → 02/2019
  • Free player
    06/2018 → 10/2018
  • Mantova
    07/2017 → 06/2018
  • FK Spartaks
    12/2016 → 07/2017
  • Spartaks Jurmala II
    06/2016 → 12/2016
  • Spartaks Jurmala II
    06/2016 → 06/2016
  • Unknown
    12/2015 → 06/2016
  • FB Gulbene-2005
    12/2014 → 12/2015
  • SFK United
    12/2013 → 12/2014

Chưa có danh hiệu.