Giorgi Gaprindashvili
#2

Giorgi Gaprindashvili

FC Sioni Bolnisi Georgia Erovnuli Liga 2
Quốc tịch GEO
Ngày sinh 06/05/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.69 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K €
31
Tuổi
1.69 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
2
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

18Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
20Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Sioni Bolnisi 2024 - Nay
  • Dila Gori 2021 - 2024
  • FC Shukura Kobuleti 2020 - 2021
  • Merani Tbilisi 2019 - 2020
  • WIT Georgia Tbilisi 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGiorgi Gaprindashvili
  • Quốc tịchGEO
  • Ngày sinh06/05/1995
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Sioni Bolnisi31/12/2024
  • Giá trị thị trường125K €
Trận đấu18
Đá chính17
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu20
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • FC Sioni Bolnisi
    12/2024 → Hiện tại
  • Dila Gori
    12/2021 → 12/2024
  • FC Shukura Kobuleti
    12/2020 → 12/2021
  • Merani Tbilisi
    06/2019 → 12/2020
  • WIT Georgia Tbilisi
    12/2018 → 06/2019
  • Gagra FC
    07/2018 → 12/2018
  • FC Sioni Bolnisi
    12/2017 → 07/2018
  • FC Metalurgi Rustavi
    12/2016 → 12/2017
  • FC Sioni Bolnisi
    06/2014 → 12/2016

Chưa có danh hiệu.