#11
Giorgi Arabidze
Torpedo Kutaisi
Georgia Erovnuli Liga
Quốc tịch
GEO
GEO Ngày sinh
04/03/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.70 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
600K €
28
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
62 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Chuyền
Điểm yếu
Phòng ngự, Rê bóng
Thống kê mùa giải
19Trận đấu
5Bàn thắng
8Kiến tạo
476Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.26
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Torpedo Kutaisi 2025 - Nay
- Free player 2025 - 2025
- Ulsan HD FC 2024 - 2025
- Torpedo Kutaisi 2022 - 2024
- Nacional da Madeira 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủGiorgi Arabidze
- Quốc tịchGEO
- Ngày sinh04/03/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Torpedo Kutaisi31/12/2025
- Giá trị thị trường600K €
Thành tích nổi bật
1
Georgian Supercup winner
2023-2024
1
South Korean champion
2023-2024
1
South Korean Cup runner-up
2023-2024
1
Georgian cup winner
2021-2022
1
European Under-19 participant
2017
1
Ukrainian champion
2016-2017
Trận đấu19
Đá chính16
Bàn thắng5
Phạt đền1
Kiến tạo8
Phút thi đấu476
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Torpedo Kutaisi
-
Free player
-
Ulsan HD FC
-
Torpedo Kutaisi
-
Nacional da Madeira
-
Samtredia
-
Nacional da Madeira
-
Rotor Volgograd
-
Nacional da Madeira
-
Adanaspor
-
Nacional da Madeira
-
Shakhtar Donetsk II
-
Lokomotiv Tbilisi
-
FC Locomotive Tbilisi Academy
-
FC Barcelona Youth
1
Georgian Supercup winner
2023-2024
1
South Korean champion
2023-2024
1
South Korean Cup runner-up
2023-2024
1
Georgian cup winner
2021-2022
1
European Under-19 participant
2017
1
Ukrainian champion
2016-2017
1
Ukrainian cup winner
2015-2016
