Jaba Kankava
#23

Jaba Kankava

Dinamo Tbilisi Georgia Erovnuli Liga
Quốc tịch GEO
Ngày sinh 18/03/1986 (40 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 50K €
40
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
23
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
181Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ9 / 2
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Dinamo Tbilisi 2024 - Nay
  • Free player 2024 - 2024
  • Slovan Bratislava 2021 - 2024
  • Valenciennes 2021 - 2021
  • Tobol Kostanai 2017 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJaba Kankava
  • Quốc tịchGEO
  • Ngày sinh18/03/1986
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Dinamo Tbilisi31/12/2024
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

3
Conference League participant
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
3
Slovak champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
3
Europa League participant
2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
2
Uefa Cup participant
2007-2008, 2004-2005
1
Footballer of the Year
2019
1
Europa League runner-up
2014-2015
Trận đấu22
Đá chính22
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu181
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng9
Thẻ đỏ2
  • Dinamo Tbilisi
    12/2024 → Hiện tại
  • Free player
    06/2024 → 12/2024
  • Slovan Bratislava
    06/2021 → 06/2024
  • Valenciennes
    01/2021 → 06/2021
  • Tobol Kostanai
    12/2017 → 01/2021
  • Free player
    07/2017 → 12/2017
  • Stade DE Reims
    08/2015 → 07/2017 1.5M €
  • Dnipro Dnipropetrovsk (-2020)
    08/2012 → 08/2015
  • Kryvbas
    02/2011 → 08/2012
  • Dnipro Dnipropetrovsk (-2020)
    12/2006 → 02/2011
  • Arsenal Kyiv
    12/2005 → 12/2006
  • Spartak Vladikavkaz (-2020)
    12/2004 → 12/2005 250K €
  • Dinamo Tbilisi
    06/2003 → 12/2004
3
Conference League participant
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
3
Slovak champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
3
Europa League participant
2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
2
Uefa Cup participant
2007-2008, 2004-2005
1
Footballer of the Year
2019
1
Europa League runner-up
2014-2015
1
Georgian champion
2004-2005