Nikita Simdyankin
#0

Nikita Simdyankin

Samgurali Tskh Georgia Erovnuli Liga
Quốc tịch RUS
Ngày sinh 03/01/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 50K €
25
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

12Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
59Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KDV Tomsk 2025 - Nay
  • Samgurali Tskh 2024 - 2025
  • Tekstilshchik Ivanovo 2023 - 2024
  • Samgurali Tskh 2022 - 2023
  • Zenit 2 St. Petersburg 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNikita Simdyankin
  • Quốc tịchRUS
  • Ngày sinh03/01/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Samgurali Tskh24/03/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu12
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu59
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • KDV Tomsk
    03/2025 → Hiện tại
  • Samgurali Tskh
    06/2024 → 03/2025
  • Tekstilshchik Ivanovo
    07/2023 → 06/2024
  • Samgurali Tskh
    02/2022 → 07/2023
  • Zenit 2 St. Petersburg
    07/2020 → 02/2022
  • Zenit St.Petersburg Youth
    03/2018 → 07/2020

Chưa có danh hiệu.